Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · pay + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pay to play

/peɪ tə pleɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

trả tiền để tham gia vào một hoạt động phr.

Định nghĩa · to pay to participate in an activity

“In this game, you have to pay to play.”Trong trò chơi này, bạn phải trả tiền để chơi.

“Some clubs require you to pay to play.”Một số câu lạc bộ yêu cầu bạn phải trả tiền để chơi.

Mẹo IELTS · Có thể có câu hỏi về hoạt động giải trí trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong các hoạt động giải trí.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...