Kho từ › Collocations · pay + … › pay for your services

pay for your services

B1 phr. 📁 Collocations · pay + … IELTS
trả tiền cho dịch vụ đã thực hiện
UK /peɪ fɔr jʊər ˈsɜrvɪsɪz/ · US /peɪ fɔr jʊər ˈsɜrvɪsɪz/
to compensate for work done
You should pay for your services fairly.
→ Bạn nên trả tiền cho dịch vụ một cách công bằng.
He expects to be paid for his services.→ Anh ấy mong được trả tiền cho dịch vụ của mình.
Đồng nghĩa
compensate for services
Collocations
pay for professional servicespay for quality services
🎯 IELTS: Có thể có câu hỏi về công việc trong IELTS.
Thường dùng trong các tình huống nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...