Kho từ › Idioms · time › time to say goodbye

time to say goodbye

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
Thời điểm để chia tay.
UK /taɪm tʊ seɪ ˈɡʊdˌbaɪ/ · US /taɪm tʊ seɪ ˈɡʊdˌbaɪ/
The moment to part ways.
After years of friendship, it's time to say goodbye.
→ Sau nhiều năm bạn bè, đã đến lúc chia tay.
It was hard, but it’s time to say goodbye to the past.→ Thật khó khăn, nhưng đã đến lúc nói lời tạm biệt với quá khứ.
Đồng nghĩa
part waysfarewell
Collocations
time to say goodbye nowhave to say goodbye
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để thể hiện cảm xúc trong bài viết của bạn.
Thường được dùng trong các tình huống chia tay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...