Kho từ › Idioms · time › time to recalibrate

time to recalibrate

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
Điều chỉnh kế hoạch hoặc mục tiêu của bạn.
UK /taɪm tʊ ˈriːˌkælɪˌbreɪt/ · US /taɪm tʊ ˈriːˌkælɪˌbreɪt/
To adjust your plans or goals.
After the feedback, it’s time to recalibrate our approach.
→ Sau phản hồi, đã đến lúc điều chỉnh cách tiếp cận của chúng ta.
Sometimes, it’s necessary to take time to recalibrate your goals.→ Đôi khi, cần thiết phải dành thời gian để điều chỉnh mục tiêu của bạn.
Đồng nghĩa
readjustreset
Collocations
time to recalibrate nowneed to recalibrate
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự linh hoạt trong bài viết của bạn.
Thường được dùng khi cần thay đổi kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...