Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · in · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring in changes

/brɪŋ ɪn ˈtʃeɪndʒɪz/ B1 IELTS

Nghĩa

đưa ra các thay đổi mới v.

Định nghĩa · to introduce new modifications or improvements

“The company plans to bring in changes to improve efficiency.”Công ty có kế hoạch đưa ra các thay đổi để cải thiện hiệu suất.

“They will bring in changes to the policy next year.”Họ sẽ đưa ra các thay đổi cho chính sách vào năm tới.

Mẹo IELTS · Dùng 'bring in changes' khi bạn nói về việc cải cách.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự cải cách.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...