Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · in · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring in training

/brɪŋ ɪn ˈtreɪnɪŋ/ B1 IELTS

Nghĩa

đưa ra giáo dục hoặc phát triển kỹ năng v.

Định nghĩa · to introduce education or skill development

“The company will bring in training for new employees.”Công ty sẽ cung cấp đào tạo cho nhân viên mới.

“They brought in training sessions to improve skills.”Họ đã tổ chức các buổi đào tạo để cải thiện kỹ năng.

Mẹo IELTS · Dùng 'bring in training' khi bạn nói về việc cung cấp đào tạo.

Ghi chú · Sử dụng trong ngữ cảnh đào tạo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...