bring in training
Nghĩa
Định nghĩa · to introduce education or skill development
“The company will bring in training for new employees.”Công ty sẽ cung cấp đào tạo cho nhân viên mới.
“They brought in training sessions to improve skills.”Họ đã tổ chức các buổi đào tạo để cải thiện kỹ năng.
Mẹo IELTS · Dùng 'bring in training' khi bạn nói về việc cung cấp đào tạo.
Ghi chú · Sử dụng trong ngữ cảnh đào tạo.