bring in funding
Nghĩa
Định nghĩa · to secure financial support
“We need to bring in funding for the new initiative.”Chúng ta cần đảm bảo tài trợ cho sáng kiến mới.
“They brought in funding from various sources.”Họ đã đảm bảo tài trợ từ nhiều nguồn khác nhau.
Mẹo IELTS · Dùng 'bring in funding' khi bạn nói về việc đảm bảo tài trợ.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh tài chính.