Kho từ › Phrasal verbs · in › bring in funding

bring in funding

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
đảm bảo hỗ trợ tài chính
UK /brɪŋ ɪn ˈfʌndɪŋ/ · US /brɪŋ ɪn ˈfʌndɪŋ/
to secure financial support
We need to bring in funding for the new initiative.
→ Chúng ta cần đảm bảo tài trợ cho sáng kiến mới.
They brought in funding from various sources.→ Họ đã đảm bảo tài trợ từ nhiều nguồn khác nhau.
Đồng nghĩa
secureacquire
Collocations
bring in external fundingbring in additional fundingbring in government funding
🎯 IELTS: Dùng 'bring in funding' khi bạn nói về việc đảm bảo tài trợ.
Dùng trong ngữ cảnh tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...