Kho từ › Phrasal verbs · in › come in first

come in first

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
đến đích trong một cuộc đua hoặc thi đấu ở vị trí đầu tiên
UK /kʌm ɪn fɜrst/ · US /kʌm ɪn fɜrst/
to finish a race or competition in first place
He hopes to come in first in the race.
→ Anh ấy hy vọng sẽ về nhất trong cuộc đua.
She came in first in the competition last year.→ Cô ấy đã về nhất trong cuộc thi năm ngoái.
Đồng nghĩa
winlead
Collocations
come in first placecome in first in a racecome in first in a competition
🎯 IELTS: Dùng 'come in first' khi bạn nói về việc giành chiến thắng.
Dùng trong ngữ cảnh thi đấu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...