Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · in · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

come in first

/kʌm ɪn fɜrst/ B1 IELTS

Nghĩa

đến đích trong một cuộc đua hoặc thi đấu ở vị trí đầu tiên v.

Định nghĩa · to finish a race or competition in first place

“He hopes to come in first in the race.”Anh ấy hy vọng sẽ về nhất trong cuộc đua.

“She came in first in the competition last year.”Cô ấy đã về nhất trong cuộc thi năm ngoái.

Mẹo IELTS · Dùng 'come in first' khi bạn nói về việc giành chiến thắng.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh thi đấu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...