Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · animals · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to straight from the horse's mouth

/strɛɪt frʌm ðə hɔrsɪz maʊθ/ B2 IELTS

Nghĩa

nghe thông tin trực tiếp từ nguồn phr.

Định nghĩa · to hear information directly from the source

“I heard it straight from the horse's mouth that the concert is canceled.”Tôi nghe tin trực tiếp từ người trong cuộc rằng buổi hòa nhạc bị hủy.

“If you want to know the truth, ask her; she always gets it straight from the horse's mouth.”Nếu bạn muốn biết sự thật, hãy hỏi cô ấy; cô ấy luôn nắm bắt thông tin chính xác.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để làm phong phú thêm bài viết của bạn.

Ghi chú · Câu này thường được dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự chính xác của thông tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...