Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · animals · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to have a skeleton in the closet

/hæv ə ˈskɛlɪtən ɪn ðə ˈklɒzɪt/ B2 IELTS

Nghĩa

có một bí mật có thể gây xấu hổ phr.

Định nghĩa · to have a secret that could be embarrassing

“Everyone has a skeleton in the closet; it's just a matter of time before it comes out.”Mọi người đều có một bí mật; chỉ là vấn đề thời gian trước khi nó được tiết lộ.

“She seems perfect, but I know she has a skeleton in the closet.”Cô ấy có vẻ hoàn hảo, nhưng tôi biết cô ấy có một bí mật.

Mẹo IELTS · Sử dụng câu này để mô tả sự phức tạp trong tính cách của nhân vật.

Ghi chú · Thành ngữ này thường chỉ những bí mật xấu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...