Kho từ › Idioms · animals › to have a skeleton in the closet

to have a skeleton in the closet

B2 phr. 📁 Idioms · animals IELTS
có một bí mật có thể gây xấu hổ
UK /hæv ə ˈskɛlɪtən ɪn ðə ˈklɒzɪt/ · US /hæv ə ˈskɛlɪtən ɪn ðə ˈklɒzɪt/
to have a secret that could be embarrassing
Everyone has a skeleton in the closet; it's just a matter of time before it comes out.
→ Mọi người đều có một bí mật; chỉ là vấn đề thời gian trước khi nó được tiết lộ.
She seems perfect, but I know she has a skeleton in the closet.→ Cô ấy có vẻ hoàn hảo, nhưng tôi biết cô ấy có một bí mật.
Đồng nghĩa
hidden secretembarrassing truth
Collocations
have a skeleton in the closetkeep a skeleton in the closet
🎯 IELTS: Sử dụng câu này để mô tả sự phức tạp trong tính cách của nhân vật.
Thành ngữ này thường chỉ những bí mật xấu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...