Kho từ › Idioms · animals › to make a pig's ear of something

to make a pig's ear of something

B2 phr. 📁 Idioms · animals IELTS
làm rối tung mọi thứ
UK /meɪk ə pɪɡz ɪr ʌv ˈsʌmθɪŋ/ · US /meɪk ə pɪɡz ɪr ʌv ˈsʌmθɪŋ/
to make a mess of something
He really made a pig's ear of the project; it was a disaster.
→ Anh ấy thực sự đã làm rối tung dự án; đó là một thảm họa.
If you don't follow the instructions, you'll make a pig's ear of it.→ Nếu bạn không làm theo hướng dẫn, bạn sẽ làm rối tung mọi thứ.
Đồng nghĩa
make a messscrew up
Collocations
make a pig's ear of somethingdo a pig's ear
🎯 IELTS: Dùng câu này để thể hiện sự thiếu sót trong bài viết.
Thành ngữ này thường dùng trong bối cảnh làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...