Kho từ › Idioms · animals › to be a dog with two tails

to be a dog with two tails

B2 phr. 📁 Idioms · animals IELTS
rất vui vẻ hoặc phấn khích
UK /bi ə dɔɡ wɪð tu teɪlz/ · US /bi ə dɔɡ wɪð tu teɪlz/
to be very happy or excited
He was like a dog with two tails when he won the prize.
→ Anh ấy rất vui vẻ khi nhận giải thưởng.
She’s a dog with two tails after hearing the good news.→ Cô ấy rất phấn khích sau khi nghe tin tốt.
Đồng nghĩa
overjoyedexcited
Collocations
be a dog with two tailsfeel like a dog with two tails
🎯 IELTS: Dùng câu này để mô tả cảm xúc tích cực trong bài viết.
Thành ngữ này thể hiện sự hạnh phúc rõ rệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...