Kho từ › Phrasal verbs · in › bring in focus

bring in focus

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
hướng sự chú ý vào cái gì đó.
UK /brɪŋ ɪn ˈfoʊkəs/ · US /brɪŋ ɪn ˈfoʊkəs/
to direct attention to something.
Let's bring in focus on the main issues.
→ Hãy tập trung vào các vấn đề chính.
The presentation aimed to bring in focus on our achievements.→ Bài thuyết trình nhằm mục đích tập trung vào những thành tựu của chúng ta.
Đồng nghĩa
emphasizehighlight
Collocations
bring in focus for discussionbring in focus on results
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi bạn muốn nhấn mạnh một vấn đề.
Thường dùng trong bối cảnh thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...