come in line with
Nghĩa
Định nghĩa · to match or conform to a standard.
“The new rules come in line with international standards.”Các quy tắc mới phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế.
“We need to ensure our practices come in line with regulations.”Chúng ta cần đảm bảo rằng các thực hành của chúng ta phù hợp với quy định.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự tuân thủ trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh pháp lý.