Kho từ › Phrasal verbs · in › bring in improvements

bring in improvements

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
đưa ra những cải tiến.
UK /brɪŋ ɪn ɪmˈpruːvmənts/ · US /brɪŋ ɪn ɪmˈpruːvmənts/
to introduce better ways or methods.
The company aims to bring in improvements in production efficiency.
→ Công ty nhằm đưa ra những cải tiến trong hiệu quả sản xuất.
We are looking to bring in improvements to our service.→ Chúng tôi đang tìm cách đưa ra những cải tiến cho dịch vụ của mình.
Đồng nghĩa
enhanceupgrade
Collocations
bring in significant improvementsbring in continuous improvements
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện tiến bộ trong bài viết.
Thường dùng trong cải tiến quy trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...