Kho từ › Phrasal verbs · in › come in place

come in place

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
được thiết lập.
UK /kʌm ɪn pleɪs/ · US /kʌm ɪn pleɪs/
to be established or set in position.
The new rules come in place next month.
→ Các quy định mới sẽ có hiệu lực vào tháng sau.
The changes will come in place after the meeting.→ Các thay đổi sẽ được thiết lập sau cuộc họp.
Đồng nghĩa
be establishedbe implemented
Collocations
come in place next weekcome in place soon
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự thay đổi trong bài viết.
Thường dùng khi nói về quy định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...