Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · in · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

come in place

/kʌm ɪn pleɪs/ B1 IELTS

Nghĩa

được thiết lập. v.

Định nghĩa · to be established or set in position.

“The new rules come in place next month.”Các quy định mới sẽ có hiệu lực vào tháng sau.

“The changes will come in place after the meeting.”Các thay đổi sẽ được thiết lập sau cuộc họp.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự thay đổi trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về quy định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...