Kho từ › Phrasal verbs · in › bring in new customers

bring in new customers

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
thu hút khách hàng mới.
UK /brɪŋ ɪn nuː ˈkʌstəmərz/ · US /brɪŋ ɪn nuː ˈkʌstəmərz/
to attract new clients or buyers.
Our goal is to bring in new customers this year.
→ Mục tiêu của chúng tôi là thu hút khách hàng mới trong năm nay.
We need strategies to bring in new customers.→ Chúng ta cần chiến lược để thu hút khách hàng mới.
Đồng nghĩa
attract clientsgain customers
Collocations
bring in new customers effectivelybring in new customers through marketing
🎯 IELTS: Nêu rõ cách thu hút khách hàng trong bài viết.
Thường dùng trong tiếp thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...