Kho từ › Cụm IELTS · opinion (giving your view) › I perceive that

I perceive that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · opinion (giving your view) IELTS
Tôi nhìn nhận hoặc hiểu điều gì đó theo một cách nhất định.
UK · US
I see or understand something in a certain way.
I perceive that social media affects our relationships.
→ Tôi nhìn nhận rằng mạng xã hội ảnh hưởng đến các mối quan hệ của chúng ta.
I perceive that education shapes our future.→ Tôi nhìn nhận rằng giáo dục định hình tương lai của chúng ta.
Đồng nghĩa
I see that
Collocations
I perceive that clearlyI perceive that differently
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ quan điểm của bạn.
Thể hiện cách nhìn nhận cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...