Kho từ › Cụm IELTS · concluding › to conclude my thoughts

to conclude my thoughts

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · concluding IELTS
kết thúc bằng cách chia sẻ ý kiến cuối cùng của tôi
UK /tə kənˈklud maɪ θɔts/ · US /tə kənˈklud maɪ θɔts/
to finish by sharing my final opinions
To conclude my thoughts, I believe education is vital for our future.
→ Để kết thúc, tôi tin rằng giáo dục rất quan trọng cho tương lai của chúng ta.
To conclude my thoughts, we should prioritize environmental protection.→ Để kết thúc, chúng ta nên ưu tiên bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩa
to finish my remarksto wrap up my ideas
Collocations
to conclude my thoughts on the matterto conclude my thoughts about the topic
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện bạn có khả năng tổng kết ý kiến.
Cụm từ này thể hiện sự tôn trọng ý kiến của người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...