work-life integration
Nghĩa
Định nghĩa · blending work and personal life more harmoniously
“Work-life integration allows for more flexibility in schedules.”Sự hòa nhập giữa công việc và cuộc sống cho phép linh hoạt hơn trong lịch trình.
“Many employees prefer work-life integration over strict boundaries.”Nhiều nhân viên thích sự hòa nhập giữa công việc và cuộc sống hơn là giới hạn nghiêm ngặt.
Mẹo IELTS · Đề cập đến sự hòa nhập trong phần mô tả.
Ghi chú · Khái niệm này đang ngày càng phổ biến.