Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cream

/kriːm/ A2

Nghĩa

kem danh từ

Định nghĩa · A thick, creamy substance often used in desserts.

“I like to put cream in my coffee.”Tôi thích cho kem vào cà phê của mình.

“She applied hand cream.”Cô ấy thoa kem dưỡng da tay.

Mẹo IELTS · Dùng 'cream' khi nói về món ăn trong IELTS.

Ghi chú · Danh từ không đếm được; 'cream' cũng chỉ màu kem.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...