cream
/kriːm/ A2
Nghĩa
kem
danh từ
Định nghĩa · A thick, creamy substance often used in desserts.
“I like to put cream in my coffee.”Tôi thích cho kem vào cà phê của mình.
“She applied hand cream.”Cô ấy thoa kem dưỡng da tay.
Cụm hay dùng
whipped creamface creamcream cheese
Mẹo IELTS · Dùng 'cream' khi nói về món ăn trong IELTS.
Ghi chú · Danh từ không đếm được; 'cream' cũng chỉ màu kem.