Kho từ
› Collocations · technology › technology research
technology research
B2phr.📁 Collocations · technologyIELTS
nghiên cứu công nghệ
UK /tɛkˈnɑlədʒi rɪˈsɜrʧ/ ·
US /tɛkˈnɑlədʒi rɪˈsɜrʧ/
the study and analysis of new technologies
Technology research drives innovation in various fields.
→ Nghiên cứu công nghệ thúc đẩy đổi mới trong nhiều lĩnh vực.
Many universities focus on technology research for future advancements.→ Nhiều trường đại học tập trung vào nghiên cứu công nghệ để phát triển tương lai.
Đồng nghĩa
tech researchtechnology studies
Collocations
technology developmenttechnology innovation
🎯 IELTS: Thảo luận về nghiên cứu công nghệ trong các bài viết học thuật.
Cụm từ này thường liên quan đến học thuật và nghiên cứu.