in good time
/ɪn ɡʊd taɪm/ B2 IELTS
Nghĩa
Kịp thời; không muộn.
phr.
Định nghĩa · Early enough; not late.
“I finished the project in good time.”Tôi hoàn thành dự án kịp thời.
“Please submit your report in good time.”Xin hãy nộp báo cáo của bạn kịp thời.
Đồng nghĩa
on time
Cụm hay dùng
arrive in good timefinish in good time
Mẹo IELTS · Dùng câu này để nhấn mạnh sự quan trọng của việc đúng giờ.
Ghi chú · Thường dùng để khuyến khích sự đúng giờ.