Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · time · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

in good time

/ɪn ɡʊd taɪm/ B2 IELTS

Nghĩa

Kịp thời; không muộn. phr.

Định nghĩa · Early enough; not late.

“I finished the project in good time.”Tôi hoàn thành dự án kịp thời.

“Please submit your report in good time.”Xin hãy nộp báo cáo của bạn kịp thời.

Đồng nghĩa on time

Mẹo IELTS · Dùng câu này để nhấn mạnh sự quan trọng của việc đúng giờ.

Ghi chú · Thường dùng để khuyến khích sự đúng giờ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...