have time on your hands
Nghĩa
Định nghĩa · To have extra time available.
“When you have time on your hands, you can learn new skills.”Khi bạn có thời gian rảnh, bạn có thể học những kỹ năng mới.
“If you have time on your hands, consider volunteering.”Nếu bạn có thời gian rảnh, hãy xem xét việc tình nguyện.
Mẹo IELTS · Sử dụng câu này để khuyến khích hoạt động tích cực trong thời gian rảnh.
Ghi chú · Dùng để chỉ thời gian rảnh rỗi.