Kho từ › Idioms · time › have time on your hands

have time on your hands

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
Có thời gian rảnh rỗi.
UK /hæv taɪm ɒn jʊr hændz/ · US /hæv taɪm ɒn jʊr hændz/
To have extra time available.
When you have time on your hands, you can learn new skills.
→ Khi bạn có thời gian rảnh, bạn có thể học những kỹ năng mới.
If you have time on your hands, consider volunteering.→ Nếu bạn có thời gian rảnh, hãy xem xét việc tình nguyện.
Đồng nghĩa
have spare time
Collocations
have plenty of time on your handsmake use of time on your hands
🎯 IELTS: Sử dụng câu này để khuyến khích hoạt động tích cực trong thời gian rảnh.
Dùng để chỉ thời gian rảnh rỗi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...