Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · time · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

have time on your hands

/hæv taɪm ɒn jʊr hændz/ B2 IELTS

Nghĩa

Có thời gian rảnh rỗi. phr.

Định nghĩa · To have extra time available.

“When you have time on your hands, you can learn new skills.”Khi bạn có thời gian rảnh, bạn có thể học những kỹ năng mới.

“If you have time on your hands, consider volunteering.”Nếu bạn có thời gian rảnh, hãy xem xét việc tình nguyện.

Mẹo IELTS · Sử dụng câu này để khuyến khích hoạt động tích cực trong thời gian rảnh.

Ghi chú · Dùng để chỉ thời gian rảnh rỗi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...