Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enjoy instrumental music

/ɪnˈdʒɔɪ ˌɪnstrəˈmɛntl ˈmjuːzɪk/ B2 IELTS

Nghĩa

thưởng thức nhạc cụ phr.

Định nghĩa · to appreciate music played by instruments.

“I enjoy instrumental music while studying.”Tôi thích thưởng thức nhạc cụ khi học bài.

“Many people enjoy instrumental music for relaxation.”Nhiều người thích thưởng thức nhạc cụ để thư giãn.

Mẹo IELTS · Nêu rõ lợi ích của nhạc cụ trong bài viết.

Ghi chú · Thích hợp cho việc thư giãn và tập trung.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...