Kho từ › Collocations · music › write music

write music

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
sáng tác nhạc
UK /raɪt ˈmjuːzɪk/ · US /raɪt ˈmjuːzɪk/
to compose or create music.
She wants to write music for movies.
→ Cô ấy muốn sáng tác nhạc cho phim.
Many musicians write music for different genres.→ Nhiều nhạc sĩ sáng tác nhạc cho nhiều thể loại khác nhau.
Đồng nghĩa
compose musiccreate music
Collocations
write music for filmswrite music collaboratively
🎯 IELTS: Mô tả trải nghiệm sáng tác nhạc trong bài viết.
Cần sự sáng tạo và kỹ năng âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...