Kho từ › Collocations · music › explore new music

explore new music

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
khám phá âm nhạc mới
UK /ɪkˈsplɔːr nuː ˈmjuː.zɪk/ · US /ɪkˈsplɔːr nuː ˈmjuː.zɪk/
Finding and enjoying new music.
I love to explore new music every week.
→ Tôi thích khám phá âm nhạc mới mỗi tuần.
Exploring new music keeps my playlists fresh.→ Khám phá âm nhạc mới giúp danh sách phát của tôi luôn mới mẻ.
Đồng nghĩa
discover new musicfind new songs
Collocations
actively explore new musicexplore new artists
🎯 IELTS: Đưa ra các nguồn để khám phá âm nhạc mới trong bài viết.
Giúp bạn luôn cập nhật xu hướng âm nhạc hiện tại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...