Kho từ › Collocations · music › celebrate music

celebrate music

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
kỷ niệm âm nhạc
UK /ˈsɛlɪˌbreɪt ˈmjuːzɪk/ · US /ˈsɛlɪˌbreɪt ˈmjuːzɪk/
To honor or recognize music in a special way.
We celebrate music at festivals every year.
→ Chúng tôi kỷ niệm âm nhạc tại các lễ hội hàng năm.
They celebrate music through various events.→ Họ kỷ niệm âm nhạc qua nhiều sự kiện khác nhau.
Đồng nghĩa
honor musicrecognize music
Collocations
celebrate music diversitycelebrate music culture
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về văn hóa âm nhạc.
Thường dùng trong bối cảnh sự kiện âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...