Kho từ › Collocations · music › appreciate modern music

appreciate modern music

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
đánh giá nhạc hiện đại
UK /əˈpriːʃieɪt ˈmɒdərn ˈmjuːzɪk/ · US /əˈpriːʃieɪt ˈmɒdərn ˈmjuːzɪk/
to recognize and enjoy modern music.
I appreciate modern music for its creativity.
→ Tôi đánh giá cao nhạc hiện đại vì sự sáng tạo của nó.
Many listeners appreciate modern music trends.→ Nhiều người nghe đánh giá cao các xu hướng nhạc hiện đại.
Đồng nghĩa
value modern musicenjoy contemporary music
Collocations
appreciate modern music stylesappreciate modern music artists
🎯 IELTS: Thảo luận về sự phát triển của nhạc hiện đại trong bài viết.
Thể hiện sự yêu thích đối với nhạc hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...