Kho từ › Collocations · medicine › develop a vaccine

develop a vaccine

B2 phr. 📁 Collocations · medicine IELTS
phát triển vắc-xin
UK /dɪˈvɛləp ə vækˈsiːn/ · US /dɪˈvɛləp ə vækˈsiːn/
To create a vaccine to prevent disease.
Scientists are working to develop a vaccine for the virus.
→ Các nhà khoa học đang làm việc để phát triển một loại vắc-xin cho virus.
Developing a vaccine takes time and extensive research.→ Phát triển một loại vắc-xin cần thời gian và nghiên cứu sâu rộng.
Đồng nghĩa
create a vaccine
Collocations
develop effective vaccinedevelop new vaccine
🎯 IELTS: Sử dụng các thuật ngữ y học chính xác để thể hiện sự chuyên nghiệp.
Liên quan đến y học và nghiên cứu sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...