Kho từ › Collocations · medicine › support recovery

support recovery

B2 phr. 📁 Collocations · medicine IELTS
hỗ trợ hồi phục
UK /səˈpɔrt rɪˈkʌvəri/ · US /səˈpɔrt rɪˈkʌvəri/
To help someone get better after an illness.
Therapies can support recovery from injuries.
→ Các liệu pháp có thể hỗ trợ hồi phục sau chấn thương.
Good nutrition helps support recovery from surgery.→ Dinh dưỡng tốt giúp hỗ trợ hồi phục sau phẫu thuật.
Đồng nghĩa
aid recovery
Collocations
support recovery processsupport recovery efforts
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ thực tế về hồi phục để làm rõ ý.
Thường dùng trong y học và phục hồi chức năng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...