Kho từ › Collocations · medicine › manage symptoms

manage symptoms

B2 phr. 📁 Collocations · medicine IELTS
quản lý triệu chứng
UK /ˈmænɪdʒ ˈsɪmptəmz/ · US /ˈmænɪdʒ ˈsɪmptəmz/
To handle or control medical symptoms.
Doctors manage symptoms to improve patient comfort.
→ Các bác sĩ quản lý triệu chứng để cải thiện sự thoải mái của bệnh nhân.
They manage symptoms through medication and therapy.→ Họ quản lý triệu chứng thông qua thuốc và liệu pháp.
Đồng nghĩa
control symptomshandle symptoms
Collocations
manage chronic symptomseffectively manage symptoms
🎯 IELTS: Nhấn mạnh sự quan trọng của việc quản lý triệu chứng trong IELTS.
Rất quan trọng trong điều trị bệnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...