Kho từ › Collocations · medicine › identify causes

identify causes

B2 phr. 📁 Collocations · medicine IELTS
xác định nguyên nhân
UK /aɪˈdɛntɪfaɪ ˈkɔːzɪz/ · US /aɪˈdɛntɪfaɪ ˈkɔːzɪz/
To find out what causes a problem.
Doctors identify causes of illnesses to treat patients effectively.
→ Các bác sĩ xác định nguyên nhân bệnh để điều trị hiệu quả.
They identify causes of symptoms before making a diagnosis.→ Họ xác định nguyên nhân triệu chứng trước khi đưa ra chẩn đoán.
Đồng nghĩa
determine causesfind causes
Collocations
identify underlying causesidentify root causes
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ cụ thể về nguyên nhân trong IELTS.
Rất quan trọng trong chẩn đoán bệnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...