treat patients
Nghĩa
Định nghĩa · to provide medical care to patients
“Doctors treat patients with various illnesses.”Bác sĩ điều trị bệnh nhân với nhiều bệnh khác nhau.
“She treats patients in a local clinic.”Cô ấy điều trị bệnh nhân tại một phòng khám địa phương.
Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về phương pháp điều trị trong phần thi nói.
Ghi chú · Rất quan trọng trong ngành y tế.