Kho từ › Collocations · medicine › offer advice

offer advice

B1 phr. 📁 Collocations · medicine IELTS
đưa ra lời khuyên
UK /ˈɔː.fər əˈvaɪs/ · US /ˈɔː.fər əˈvaɪs/
Provide guidance or recommendations.
Doctors often offer advice on healthy living.
→ Bác sĩ thường đưa ra lời khuyên về lối sống lành mạnh.
She decided to offer advice to her friends.→ Cô ấy quyết định đưa ra lời khuyên cho bạn bè.
Đồng nghĩa
give adviceprovide suggestions
Collocations
frequently offer adviceexpertly offer advice
🎯 IELTS: Liên quan đến các chủ đề giao tiếp và tư vấn.
Thường gặp trong ngữ cảnh tư vấn và y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...