Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · medicine · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

monitor health

/ˈmɒnɪtər hɛlθ/ B1 IELTS

Nghĩa

theo dõi sức khỏe phr.

Định nghĩa · To regularly check or observe someone's health.

“Doctors monitor health to ensure proper treatment.”Bác sĩ theo dõi sức khỏe để đảm bảo điều trị đúng cách.

“It's important to monitor health during recovery.”Việc theo dõi sức khỏe trong quá trình hồi phục là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Cung cấp số liệu cụ thể để hỗ trợ cho việc theo dõi sức khỏe.

Ghi chú · Thường dùng trong y tế và chăm sóc sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...