Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · medicine · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

provide care

/prəˈvaɪd kɛr/ B1 IELTS

Nghĩa

cung cấp chăm sóc phr.

Định nghĩa · To give support or medical attention to someone.

“Doctors and nurses provide care to patients in hospitals.”Bác sĩ và y tá cung cấp chăm sóc cho bệnh nhân trong bệnh viện.

“It’s essential to provide care for the elderly.”Cung cấp chăm sóc cho người già là điều cần thiết.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực y tế và xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...