Kho từ › Collocations · medicine › provide care

provide care

B1 phr. 📁 Collocations · medicine IELTS
cung cấp chăm sóc
UK /prəˈvaɪd kɛr/ · US /prəˈvaɪd kɛr/
To give support or medical attention to someone.
Doctors and nurses provide care to patients in hospitals.
→ Bác sĩ và y tá cung cấp chăm sóc cho bệnh nhân trong bệnh viện.
It’s essential to provide care for the elderly.→ Cung cấp chăm sóc cho người già là điều cần thiết.
Đồng nghĩa
offer caregive care
Collocations
provide emotional careprovide medical care
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm trong bài viết.
Thường dùng trong lĩnh vực y tế và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...