Kho từ › Collocations · medicine › alleviate pain

alleviate pain

B2 phr. 📁 Collocations · medicine IELTS
giảm đau
UK /əˈlɛviˌeɪt peɪn/ · US /əˈlɛviˌeɪt peɪn/
To make pain less severe.
The doctor prescribed medication to alleviate pain.
→ Bác sĩ đã kê thuốc để giảm đau.
Exercise can help alleviate pain in some cases.→ Tập thể dục có thể giúp giảm đau trong một số trường hợp.
Đồng nghĩa
reduce painease pain
Collocations
alleviate symptomsalleviate discomfort
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về y học.
Thường sử dụng trong điều trị y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...