Kho từ › Collocations · medicine › study effects

study effects

B2 phr. 📁 Collocations · medicine IELTS
nghiên cứu tác động
UK /ˈstʌdi ɪˈfɛkts/ · US /ˈstʌdi ɪˈfɛkts/
Investigate the results or consequences of something.
Researchers study effects of climate change on wildlife.
→ Các nhà nghiên cứu nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu lên động vật hoang dã.
They will study effects of the new drug.→ Họ sẽ nghiên cứu tác động của loại thuốc mới.
Đồng nghĩa
examine effectsanalyze impacts
Collocations
carefully study effectssystematically study effects
🎯 IELTS: Có thể xuất hiện trong các bài viết về môi trường.
Thường sử dụng trong các nghiên cứu khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...