Kho từ › Collocations · medicine › research findings

research findings

B2 phr. 📁 Collocations · medicine IELTS
kết quả nghiên cứu
UK /rɪˈsɜːrʧ ˈfaɪndɪŋz/ · US /rɪˈsɜːrʧ ˈfaɪndɪŋz/
The results or conclusions from a research study.
The research findings were published in a scientific journal.
→ Kết quả nghiên cứu đã được công bố trên tạp chí khoa học.
New research findings can change current medical practices.→ Các kết quả nghiên cứu mới có thể thay đổi thực hành y tế hiện tại.
Đồng nghĩa
research resultsstudy findings
Collocations
analyze findingspresent findings
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện kiến thức khoa học trong bài viết.
Thường dùng trong các nghiên cứu khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...