Kho từ › Collocations · medicine › assess risk

assess risk

B2 phr. 📁 Collocations · medicine IELTS
đánh giá rủi ro
UK /əˈsɛs rɪsk/ · US /əˈsɛs rɪsk/
To evaluate the possibility of danger or loss.
They assess risk before starting any treatment.
→ Họ đánh giá rủi ro trước khi bắt đầu bất kỳ điều trị nào.
It's important to assess risk in medical procedures.→ Điều quan trọng là đánh giá rủi ro trong các thủ tục y tế.
Đồng nghĩa
evaluate riskanalyze risk
Collocations
assess health risksassess financial risks
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về cách đánh giá rủi ro trong IELTS.
Cần thiết trong y tế và tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...