Kho từ › Collocations · medicine › treat conditions

treat conditions

B2 phr. 📁 Collocations · medicine IELTS
điều trị các tình trạng
UK /triːt kənˈdɪʃənz/ · US /triːt kənˈdɪʃənz/
to provide medical care for health issues
Doctors treat conditions like diabetes and hypertension.
→ Bác sĩ điều trị các tình trạng như tiểu đường và huyết áp cao.
She specializes in treating skin conditions.→ Cô ấy chuyên điều trị các tình trạng về da.
Đồng nghĩa
care for conditionsmanage health issues
Collocations
treat chronic conditionstreat acute conditions
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về tình trạng cụ thể khi thảo luận.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...