Kho từ › Collocations · medicine › evaluate treatment

evaluate treatment

B2 phr. 📁 Collocations · medicine IELTS
đánh giá điều trị
UK /ɪˈvæl.juː.eɪt ˈtriːt.mənt/ · US /ɪˈvæl.juː.eɪt ˈtriːt.mənt/
Assess the effectiveness of a medical treatment.
Doctors evaluate treatment options for patients.
→ Bác sĩ đánh giá các lựa chọn điều trị cho bệnh nhân.
They need to evaluate treatment outcomes.→ Họ cần đánh giá kết quả điều trị.
Đồng nghĩa
assess treatmentreview therapy
Collocations
carefully evaluate treatmenteffectively evaluate treatment
🎯 IELTS: Thường xuất hiện trong các bài viết về y học.
Quan trọng trong y tế và nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...