EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · physics › describe processes
describe processes
B2
phr.
📁 Collocations · physics
IELTS
mô tả quy trình
UK /dɪˈskraɪb ˈprɑːsɛsɪz/
·
US /dɪˈskraɪb ˈprɑːsɛsɪz/
To explain how something happens or is done.
The teacher asked students to describe processes in physics.
→ Giáo viên yêu cầu học sinh mô tả các quy trình trong vật lý.
It is important to describe processes clearly.
→ Mô tả quy trình một cách rõ ràng là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
explain processes
outline processes
Collocations
describe steps
describe methods
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng giải thích trong bài viết.
Cụm từ thường dùng trong vật lý và khoa học.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
measure forces
/ˈmɛʒər ˈfɔrsɪz/
đo lực
calculate energy
/ˈkæl.kjʊ.leɪt ˈɛn.ər.dʒi/
tính toán năng lượng
apply formulas
áp dụng công thức
simulate conditions
mô phỏng điều kiện
explore applications
khám phá ứng dụng
understand dynamics
hiểu động lực
measure acceleration
đo gia tốc
derive conclusions
rút ra kết luận
Có trong các bộ
🔗
Collocations · physics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...