Kho từ › Collocations · physics › describe processes

describe processes

B2 phr. 📁 Collocations · physics IELTS
mô tả quy trình
UK /dɪˈskraɪb ˈprɑːsɛsɪz/ · US /dɪˈskraɪb ˈprɑːsɛsɪz/
To explain how something happens or is done.
The teacher asked students to describe processes in physics.
→ Giáo viên yêu cầu học sinh mô tả các quy trình trong vật lý.
It is important to describe processes clearly.→ Mô tả quy trình một cách rõ ràng là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
explain processesoutline processes
Collocations
describe stepsdescribe methods
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng giải thích trong bài viết.
Cụm từ thường dùng trong vật lý và khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...