Kho từ › Collocations · physics › explore applications

explore applications

B2 phr. 📁 Collocations · physics IELTS
khám phá ứng dụng
UK · US
To investigate potential uses of a concept or technology.
Scientists explore applications of new materials in engineering.
→ Các nhà khoa học khám phá ứng dụng của các vật liệu mới trong kỹ thuật.
They explore applications for renewable energy.→ Họ khám phá các ứng dụng cho năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩa
investigate usesresearch applications
Collocations
explore practical applicationsexplore scientific applications
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể về ứng dụng trong bài viết của bạn.
Thường liên quan đến nghiên cứu và phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...