EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · physics › calculate energy
calculate energy
B2
phr.
📁 Collocations · physics
IELTS
tính toán năng lượng
UK /ˈkæl.kjʊ.leɪt ˈɛn.ər.dʒi/
·
US /ˈkæl.kjʊ.leɪt ˈɛn.ər.dʒi/
Determine the amount of energy used or produced.
Scientists calculate energy consumption in various processes.
→ Các nhà khoa học tính toán năng lượng tiêu thụ trong các quá trình khác nhau.
They need to calculate energy outputs for the project.
→ Họ cần tính toán năng lượng đầu ra cho dự án.
Đồng nghĩa
compute energy
measure energy
Collocations
accurately calculate energy
efficiently calculate energy
🎯
IELTS:
Có thể xuất hiện trong các bài viết về khoa học.
Sử dụng trong ngữ cảnh vật lý và năng lượng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
measure forces
/ˈmɛʒər ˈfɔrsɪz/
đo lực
describe processes
/dɪˈskraɪb ˈprɑːsɛsɪz/
mô tả quy trình
apply formulas
áp dụng công thức
simulate conditions
mô phỏng điều kiện
explore applications
khám phá ứng dụng
understand dynamics
hiểu động lực
measure acceleration
đo gia tốc
derive conclusions
rút ra kết luận
Có trong các bộ
🔗
Collocations · physics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...