Kho từ › Collocations · physics › calculate energy

calculate energy

B2 phr. 📁 Collocations · physics IELTS
tính toán năng lượng
UK /ˈkæl.kjʊ.leɪt ˈɛn.ər.dʒi/ · US /ˈkæl.kjʊ.leɪt ˈɛn.ər.dʒi/
Determine the amount of energy used or produced.
Scientists calculate energy consumption in various processes.
→ Các nhà khoa học tính toán năng lượng tiêu thụ trong các quá trình khác nhau.
They need to calculate energy outputs for the project.→ Họ cần tính toán năng lượng đầu ra cho dự án.
Đồng nghĩa
compute energymeasure energy
Collocations
accurately calculate energyefficiently calculate energy
🎯 IELTS: Có thể xuất hiện trong các bài viết về khoa học.
Sử dụng trong ngữ cảnh vật lý và năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...