Kho từ › Collocations · war & peace › end conflict

end conflict

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
kết thúc xung đột
UK /ɛnd ˈkɒnflɪkt/ · US /ɛnd ˈkɒnflɪkt/
to stop a disagreement or fight
The leaders met to end conflict in the region.
→ Các nhà lãnh đạo đã gặp nhau để kết thúc xung đột trong khu vực.
Efforts to end conflict have been ongoing for years.→ Nỗ lực để kết thúc xung đột đã diễn ra trong nhiều năm.
Đồng nghĩa
resolve conflictterminate dispute
Collocations
end hostilitiesend violence
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng nói về hòa bình.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh hòa bình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...