Kho từ › Collocations · war & peace › negotiate peace

negotiate peace

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
đàm phán hòa bình
UK /nɪˈɡoʊʃieɪt piːs/ · US /nɪˈɡoʊʃieɪt piːs/
to discuss terms to achieve peace
They are trying to negotiate peace between the two countries.
→ Họ đang cố gắng đàm phán hòa bình giữa hai quốc gia.
Negotiating peace is essential for a stable future.→ Đàm phán hòa bình là điều cần thiết cho một tương lai ổn định.
Đồng nghĩa
broker peacemediate peace
Collocations
negotiate termsnegotiate agreements
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng giao tiếp trong các tình huống phức tạp.
Thường dùng trong các cuộc đàm phán chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...