Kho từ › Collocations · war & peace › maintain peace

maintain peace

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
duy trì hòa bình
UK /meɪnˈteɪn piːs/ · US /meɪnˈteɪn piːs/
To keep peace in a situation or area.
The organization works to maintain peace in conflict zones.
→ Tổ chức làm việc để duy trì hòa bình ở các khu vực xung đột.
Maintaining peace requires cooperation from all parties.→ Duy trì hòa bình cần sự hợp tác từ tất cả các bên.
Đồng nghĩa
preserve peacesustain peace
Collocations
maintain global peacemaintain regional peace
🎯 IELTS: Thảo luận về cách duy trì hòa bình có thể làm phong phú bài viết.
Rất quan trọng trong quan hệ quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...