demonstrate applications
Nghĩa
Định nghĩa · To show how a concept or technology can be used.
“Researchers demonstrate applications of their findings.”Các nhà nghiên cứu chứng minh ứng dụng của phát hiện của họ.
“The presentation will demonstrate applications in real life.”Bài thuyết trình sẽ chứng minh ứng dụng trong thực tế.
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể khi chứng minh ứng dụng.
Ghi chú · Thường liên quan đến nghiên cứu và thuyết trình.